vệ quốc quân

vệ quốc quân

Một vệ quốc quân đứng gác tại một cổng làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân đội bảo vệ đất nước: "vệ quốc quân" tên gọi chỉ lực lượng quân đội chính quy, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử Việt Nam thời kỳ kháng chiến chống Pháp (thế kỷ 20). Từ này mang tính cổ (arch.) ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
    • Lực lượng trang nhân dân: "vệ quốc quân" cũng có thể ám chỉ đội ngũ quân nhân thuộc biên chế quốc gia, tham gia chiến đấu bảo vệ an ninh quốc phòng.
dụ sử dụng
  • (Lực lượng quân đội bảo vệ đất nước đã chiến đấu dũng cảm để giữ gìn chủ quyền quốc gia.)
  • (Trong quá khứ, lực lượng quân đội chính quy này hình ảnh tiêu biểu cho tinh thần yêu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vệ quốc quân nhân dân": cụm từ nhấn mạnh tính chất quần chúng, gần gũi với nhân dân của lực lượng trang.

    • Vệ quốc quân nhân dân luôn sát cánh cùng đồng bào trong kháng chiến. (Lực lượng quân đội của nhân dân luôn đồng hành cùng người dân trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.)
  • "tinh thần vệ quốc quân": ý chí, lòng dũng cảm trách nhiệm của người lính bảo vệ đất nước.

    • Tinh thần vệ quốc quân được khắc ghi trong các bài hát cách mạng. (Ý chí chiến đấu của lực lượng bảo vệ Tổ quốc được lưu truyền qua các ca khúc yêu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Vệ quốc (tính từ): liên quan đến việc bảo vệ đất nước.

    • Nhiệm vụ vệ quốc thiêng liêng của mỗi công dân. (Trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc cao quý đối với mọi người dân.)
  • Quân đội (danh từ): lực lượng trang chính quy nói chung.

    • Quân đội nhân dân Việt Nam đội quân chiến đấu sản xuất. (Lực lượng trang của Việt Nam vừa chiến đấu vừa tham gia lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ đội: lực lượng quân nhân, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc phổ thông.
    • Bộ đội ta đã chiến thắng giặc ngoại xâm. (Các chiến sĩ quân đội của chúng ta đã đánh bại kẻ thù xâm lược.)
  • Quốc quân: quân đội của một quốc gia, mang sắc thái trang trọng.
    • Quốc quân lực lượng nòng cốt bảo vệ chủ quyền. (Quân đội quốc gia lực lượng chủ chốt trong việc giữ gìn độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Vệ quốc quân oai hùng: hình ảnh ca ngợi sức mạnh tinh thần của lực lượng bảo vệ đất nước.
    • Vệ quốc quân oai hùng đã làm nên chiến thắng lịch sử. (Đội quân bảo vệ Tổ quốc hùng mạnh đã giành được thắng lợi vang dội.)